Tràng Thạch Kali Cao Cấp – Tiêu Chuẩn Xuất Khẩu Quốc Tế By Aalok Overseas India

Link Copied

Posted by Admin on July, 08, 2026

🇮🇳 AALOK OVERSEAS ẤN ĐỘ · KHOÁNG SẢN RAJASTHAN · XUẤT KHẨU TOÀN CẦU
✨ Tràng Thạch Kali Cao Cấp – Tiêu Chuẩn Xuất Khẩu Quốc Tế

Potassium Feldspar (Potash Feldspar)
Tràng Thạch Kali Từ Ấn Độ

K₂O 10.5–11.2% · Fe₂O₃ <0.10% · Chỉ Số Trắng 88–93 GE · Phân Tích XRF · MSDS/SDS GHS · COA Độc Lập
Phục vụ ngành gốm sứ cao cấp, gạch bóng, porcelain, sứ vệ sinh, frit men – Bình Dương · Đồng Nai · TP.HCM · Hà Nội

⭐ K₂O 10.5–11.2%💎 Fe₂O₃ < 0.10%🤍 Trắng 88–93 GE🔬 Phân Tích XRF📄 MSDS 16 Phần GHS📋 COA Geo Chem Labs⚡ Giao Mẫu 48 Giờ🚢 FOB Mundra / Kandla✅ 200M / 325M🏆 Tiêu Chuẩn Porcelain
Tràng Thạch Kali Là Gì?
KAlSi₃O₈
Potassium Feldspar · Potash Feldspar · Orthoclase · Microcline
Tràng Thạch Kali — Khoáng silicat nhôm kali · CAS: 68476-25-5 · HS Code: 2529.10

Tràng thạch kali — còn gọi là Potassium Feldspar, Potash Feldspar, Orthoclase hoặc Microcline — là khoáng vật silicat nhôm kali với công thức hóa học KAlSi₃O₈. Đây là nguyên liệu thô quan trọng bậc nhất trong sản xuất gốm sứ cao cấp, gạch bóng kính, porcelain, sứ vệ sinh, frit men gốm và thủy tinh toàn thế giới.

So với tràng thạch natri, tràng thạch kali có hàm lượng K₂O cao hơn (10.5–11.2%), nhiệt độ chảy cao hơn nhưng ổn định hơn, tạo ra độ trắng vượt trội (88–93 GE) và pha thủy tinh có độ nhớt cao — những tính chất lý tưởng cho porcelain, gạch bóng kính (GVT/PGVT), tableware, và sứ vệ sinh cao cấp.

Aalok Overseas India, với nguồn khai thác độc quyền tại Rajasthan — vùng mỏ tràng thạch lớn nhất châu Á — cung cấp tràng thạch kali với K₂O nhất quán 10.5–11.2% và Fe₂O₃ <0.10%, được kiểm nghiệm XRF độc lập tại Geo Chem Laboratories. Mỗi lô hàng xuất khẩu sang Việt Nam đều kèm MSDS đầy đủ 16 phần GHSCOA có mã tham chiếu phòng thí nghiệm.

K₂O
10.5 – 11.2%
(Cao Nhất Thị Trường)
<0.10%
Fe₂O₃
(Cực Thấp)
88–93
Chỉ Số Trắng GE
(Sau Nung)
<0.50%
LOI
(Mất Khối Lượng)
200M/325M
Kích Cỡ Hạt
(Mesh Grade)
48h
Giao Mẫu Thử
Sau Xác Nhận
Phân Tích Hóa Học Chi Tiết – COA Tiêu Chuẩn

Bảng dưới đây thể hiện thành phần hóa học thực tế của Tràng Thạch Kali Aalok Overseas, xác nhận bằng phân tích XRF (Huỳnh Quang Tia X) tại Geo Chem Laboratories, Rajasthan — phòng thí nghiệm bên thứ ba được công nhận. Đây là dữ liệu thực tế, không phải dữ liệu nhà sản xuất tự khai.

Thành Phần Hóa HọcKý Hiệu Hóa HọcAalok Overseas (Thực Tế)Thị Trường Thông ThườngTầm Quan TrọngĐánh Giá
Kali Oxit K₂O 10.50 – 11.20% 8.00 – 10.50% Chất trợ chảy chính ✔ VƯỢT TRỘI
Natri Oxit Na₂O 2.00 – 3.50% 2.00 – 5.00% Trợ chảy phụ ✔ THẤP – TỐT
Nhôm Oxit Al₂O₃ 17.00 – 18.50% 15.00 – 18.50% Bền cơ học, chịu nhiệt ✔ CAO
Silica Dioxide SiO₂ 65.00 – 68.00% 63.00 – 70.00% Nền thủy tinh ✔ LÝ TƯỞNG
Oxit Sắt ⭐ Fe₂O₃ < 0.10% 0.10 – 0.30% Kiểm soát màu sắc ✔ CỰC THẤP
Titan Dioxide TiO₂ < 0.05% 0.05 – 0.15% Ảnh hưởng màu vàng ✔ DẤU VẾT
Canxi Oxit CaO < 0.50% 0.50 – 1.50% Biến dạng ở nhiệt cao ✔ KIỂM SOÁT
Magie Oxit MgO < 0.30% 0.30 – 1.00% Ảnh hưởng co ngót ✔ THẤP
Mất KL Khi Nung LOI < 0.50% 0.50 – 1.50% Khí ga trong lò, lỗ rỗng ✔ THẤP NHẤT
Chỉ Số Trắng ⭐ WI (GE) 88 – 93 GE 80 – 90 GE Độ trắng sản phẩm cuối ✔ TRẮNG CAO CẤP
Độ Ẩm H₂O < 0.50% < 1.50% Ổn định bảo quản ✔ KHÔ
Kích Thước Hạt Mesh 200M / 325M Phân bố hạt đồng đều ✔ CẢ HAI CỠ

⭐ Tại Sao K₂O Cao & Fe₂O₃ Thấp Là Hai Chỉ Tiêu Quan Trọng Nhất?

  • K₂O 10.5–11.2% (Cao Nhất Thị Trường): K₂O là chất trợ chảy tạo pha thủy tinh ở nhiệt độ nung 1200–1280°C. K₂O cao đảm bảo kết khối tốt hơn, độ hấp thụ nước thấp hơn, và bề mặt gạch bóng đồng đều hơn. Tràng thạch kali K₂O <9% từ các nguồn kém chất lượng sẽ cần nung ở nhiệt độ cao hơn, tốn nhiên liệu hơn, hoặc cho sản phẩm kết khối không đều.
  • Fe₂O₃ <0.10% (Cực Thấp): Sắt oxit là nguyên nhân gây vàng, xám, hoặc đốm màu sau nung — đặc biệt trong men trắng, men trong, và porcelain. Ngay cả 0.15% Fe₂O₃ cũng có thể tạo ra tông màu ngà không mong muốn trong sứ cao cấp. Tràng thạch kali Aalok Overseas nhất quán <0.10%, đây là tiêu chuẩn cao nhất trong ngành.
  • LOI <0.50%: Mất khối lượng khi nung thấp nghĩa là tràng thạch kali của chúng tôi không chứa carbonat, ẩm dư, hay tạp chất hữu cơ — những thứ tạo ra khí ga trong lò, gây lỗ khí (pinhole), bong tróc, hoặc biến dạng sản phẩm.
  • Chỉ Số Trắng 88–93 GE: Được đo sau nung ở 1220°C. Đây là chỉ tiêu mà nhà mua gốm sứ cao cấp (đặc biệt tableware và porcelain) yêu cầu trước tiên trên COA. Nguồn tràng thạch kali với WI <85 GE thường không đạt tiêu chuẩn cho dòng sản phẩm trắng cao cấp.
Ứng Dụng Công Nghiệp Của Tràng Thạch Kali

Gạch Bóng Kính (GVT / PGVT)

  • Xương gạch bóng kính đòi hỏi K₂O >10% để đạt kết khối hoàn toàn
  • Fe₂O₃ <0.10% bắt buộc để nền gạch trắng sáng trước khi phủ men
  • Kích cỡ 325M giúp mặt gạch mịn, giảm lỗ rỗng bề mặt
  • Ứng dụng phổ biến tại nhà máy gạch cao cấp Bình Dương, Long An
  • Thay thế hoàn toàn tràng thạch kali chất lượng thấp trong dòng GVT 60×60, 80×80cm
🚽

Sứ Vệ Sinh Cao Cấp

  • Phối liệu hồ đúc bồn cầu, chậu rửa, bồn tắm cao cấp
  • K₂O cao tạo pha thủy tinh bền, chịu tải cơ học tốt
  • Trắng 88–93 GE đảm bảo màu trắng sứ sau nung men trắng
  • LOI <0.50% không tạo bong bóng khí trong sứ vệ sinh dày thành
  • Nhà máy INAX, TOTO Vietnam, American Standard sử dụng tiêu chuẩn tương đương
🍽️

Đồ Sứ Bàn Ăn (Tableware & Bone China)

  • Chén, đĩa, tách sứ cao cấp xuất khẩu
  • Bone china yêu cầu nền sứ trắng bóng — WI >88 GE bắt buộc
  • K₂O cao giúp sứ mỏng nhưng bền cơ học
  • Fe₂O₃ <0.10% không để lại đốm sắt trên sứ trắng ngà
  • Xuất khẩu sang Nhật Bản, EU, Hàn Quốc từ các xưởng Việt Nam
🔥

Frit & Men Gốm Cao Cấp

  • Frit trong suốt (transparent frit) yêu cầu Fe₂O₃ cực thấp
  • Tràng thạch kali là thành phần chính trong frit nhãn hiệu cao cấp
  • K₂O điều chỉnh hệ số giãn nở nhiệt của men
  • Men bóng (gloss glaze), men mờ (matte glaze), men kết tinh đều dùng tràng thạch kali
  • Nhà sản xuất frit tại Bình Dương, Đồng Nai nhập khẩu tiêu chuẩn cao
🪟

Thủy Tinh Đặc Biệt

  • Thủy tinh kali (potassium glass) bền hóa học hơn thủy tinh natri
  • Kính quang học, kính màu nghệ thuật
  • Thủy tinh đèn huỳnh quang và đèn LED
  • Kính TV và màn hình LCD (công nghệ cũ)
  • Thủy tinh y tế đòi hỏi độ tinh khiết cao
⚗️

Ứng Dụng Kỹ Thuật Khác

  • Sứ cách điện kỹ thuật cao thế
  • Gốm kỹ thuật (advanced ceramics)
  • Chất độn trong nhựa kỹ thuật cao cấp
  • Sơn phủ chức năng có yêu cầu trắng cao
  • Vật liệu chịu lửa nhẹ cao cấp
  • Khuôn thạch cao kỹ thuật (dental ceramics)

🏭 Khu Công Nghiệp & Thị Trường Sử Dụng Tràng Thạch Kali Tại Việt Nam

🏭 KCN Bình Dương – Gạch GVT Cao Cấp🏭 KCN Vsip I & II – Bình Dương🏭 KCN Nhơn Trạch – Đồng Nai🏭 KCN Amata – Đồng Nai🏭 KCN Đình Vũ – Hải Phòng🏭 KCN Phố Nối B – Hưng Yên🏭 KCN Hà Nam – Sứ Kỹ Thuật🏭 Nhà máy sứ vệ sinh INAX VN🏭 Nhà máy gạch porcelain miền Nam🏭 Xưởng tableware xuất khẩu TP.HCM🏭 Nhà máy frit men Bình Dương🌍 Nhà xuất khẩu gốm sứ Việt Nam – Nhật Bản🌍 Nhà xuất khẩu gốm sứ Việt Nam – EU🌍 Nhà xuất khẩu gốm sứ Việt Nam – Hàn Quốc

📋 Bảng Dữ Liệu An Toàn Vật Liệu (MSDS/SDS) – Tràng Thạch Kali

GHS-Compliant · 16 Phần Chuẩn Quốc Tế · Phù Hợp Nghị Định 113/2017/NĐ-CP Việt Nam

Phiếu an toàn hóa chất (MSDS/SDS) cho tràng thạch kali là tài liệu bắt buộc theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP về quản lý hóa chất và Thông tư 32/2017/TT-BCT của Bộ Công Thương Việt Nam. Tài liệu này phải có mặt khi thông quan hải quan, khi lưu trữ tại kho, và khi phân phối cho nhân viên vận hành trong nhà máy.

Aalok Overseas India cung cấp MSDS đầy đủ 16 phần theo chuẩn GHS (Hệ Thống Hài Hòa Toàn Cầu) — được OSHA (Mỹ), REACH (EU), KKDIK (Thổ Nhĩ Kỳ), và hải quan Việt Nam chấp nhận.

🏷️

Nhận Dạng Sản Phẩm (Phần 1)

  • Tên hóa học: Potassium Aluminium Silicate
  • Tên thương mại: Potash Feldspar / Potassium Feldspar / Tràng Thạch Kali
  • Công thức: KAlSi₃O₈
  • Số CAS: 68476-25-5 (Feldspar, K) / Orthoclase: 19650-06-7
  • Mã HS Việt Nam: 2529.10
  • Số EINECS: 270-666-7
⚠️

Phân Loại Nguy Hại GHS (Phần 2)

  • Phân loại: Không phân loại là chất nguy hiểm ở dạng khối/hạt
  • H335: Có thể gây kích ứng đường hô hấp (bụi mịn)
  • Không cháy — Điểm cháy: Không áp dụng
  • Không phản ứng với nước hoặc không khí
  • Silica tự do <5% — Dưới ngưỡng IARC Group 1
  • Picto GHS: ⚠️ Dấu hiệu cảnh báo bụi
🧪

Thành Phần / Thành Phần (Phần 3)

  • KAlSi₃O₈ > 85% (Thành phần chính)
  • SiO₂ (kết hợp) 65–68%
  • Al₂O₃ 17–18.5%
  • K₂O 10.5–11.2%
  • Silica tự do (SiO₂ kết tinh): <5% (dưới ngưỡng phân loại)
  • Tạp chất Fe₂O₃: <0.10%
🥽

Kiểm Soát Phơi Nhiễm & PPE (Phần 8)

  • Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (OEL):
    Bụi hít thở được: 10 mg/m³ (ACGIH TLV)
    Bụi hô hấp: 3 mg/m³ (ACGIH)
  • Khẩu trang: FFP2/N95 khi nghiền, sang bột
  • Kính bảo hộ: Kính che mắt khi tiếp xúc bột
  • Găng tay: Nitrile hoặc cotton
  • Thông gió: Hệ thống hút bụi tại bàn phối liệu
🔬

Tính Chất Vật Lý & Hóa Học (Phần 9)

  • Trạng thái vật lý: Bột mịn màu trắng kem
  • Mùi: Không mùi
  • Tỷ trọng: 2.55–2.63 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1150–1200°C
  • Độ hòa tan trong nước: Không tan
  • Độ cứng Mohs: 6–6.5
  • pH (huyền phù nước): 7.0–8.5
🚢

Vận Chuyển & Thông Quan (Phần 14)

  • IMDG: Không phải hàng nguy hiểm
  • IATA: Không bị hạn chế hàng không
  • Số UN: Không có
  • Nhóm đóng gói: Không áp dụng
  • Chất gây ô nhiễm biển: Không
  • HS Code Việt Nam: 2529.10
  • Không cần Khai Báo Hàng Nguy Hiểm (DGD)

🇻🇳 Quy Định & Thủ Tục Nhập Khẩu Tràng Thạch Kali Vào Việt Nam

  • Mã HS & Thuế: HS 2529.10 (Feldspar). Thuế nhập khẩu MFN thông thường 0–5%. Theo AIFTA (Hiệp Định Thương Mại Tự Do ASEAN–Ấn Độ) với C/O Form AI hợp lệ: thuế có thể về 0% cho doanh nghiệp đủ điều kiện.
  • Bộ chứng từ bắt buộc: Commercial Invoice · Packing List · Bill of Lading · C/O Form AI (từ Ấn Độ) · MSDS tiếng Anh · COA · Packing Declaration · Phytosanitary Certificate (nếu đóng bao đay/gỗ)
  • Nhãn mác theo Nghị định 43/2017: Nhãn phụ tiếng Việt ghi: Tên hàng hóa, Tên và địa chỉ tổ chức sản xuất, Nước xuất xứ, Thành phần hoặc thành phần định lượng, Khối lượng tịnh
  • Cơ quan quản lý: Bộ Công Thương (quản lý nhập khẩu khoáng sản) · Tổng cục Hải quan · STAMEQ (kiểm tra chất lượng nếu có yêu cầu)
  • Cảng nhập khẩu phổ biến: Cảng Cát Lái TP.HCM (cho Bình Dương, Đồng Nai) · Cảng Hải Phòng (cho Hà Nội, Hưng Yên, Hà Nam) · Cảng Đà Nẵng (miền Trung)
  • Thời gian vận chuyển FOB Mundra → Cát Lái: 10–15 ngày đường biển + 2–5 ngày thông quan

⚠️ Lưu Ý Quan Trọng Về Silica Kết Tinh Trong Tràng Thạch Kali

Tràng thạch kali chứa một lượng nhỏ silica tự do kết tinh (crystalline SiO₂) dưới dạng thạch anh, thường <5%. Mặc dù không đủ để phân loại dưới IARC Group 1 ở mức này, nhưng bụi mịn sinh ra trong qu&aac



Leave a Comment

(required)
(required) (will not be published)


EnglishFrenchGermanHindi

Visitor No. :

Home | Blog | About Us | Ceramic Raw Products | Exhibitions | Contact Us | Site Map RSS

ExportersIndia.com

Looking for Product Name ?

Close

Raise your Query

Hi! Simply click below and type your query.

Our experts will reply you very soon.

WhatsApp Us